Tây Ban Nha đã lên ngôi vô địch FIFA World Cup 2026 sau chiến thắng trước Argentina trong trận chung kết đầy kịch tính. Cùng WESET học ngay những từ vựng, collocations và thuật ngữ bóng đá nổi bật để vừa cập nhật tin tức, vừa nâng cao vốn tiếng Anh nhé!

1. Football Vocabulary (Từ vựng bóng đá)
- regulation time (phr.n): thời gian thi đấu chính thức
- extra time (phr.n): hiệp phụ
- sent off (phr.v): bị truất quyền thi đấu
- attempt on goal (phr.n): cú dứt điểm
- knock-out game/tie (phr.n): trận đấu loại trực tiếp
- through ball (phr.n): đường chuyền chọc khe
- clearance (n): pha phá bóng
- possession (n): quyền kiểm soát bóng
- cross (v): tạt bóng
- header (n): cú đánh đầu
- press high (football): pressing tầm cao
- turnover (n): tình huống đoạt bóng
- lower block (football): khối phòng ngự thấp
- holding role (football): vai trò tiền vệ trụ
- offside (n/adj): việt vị
- hydration break (phr.n): thời gian tiếp nước
2. Football Collocations (Collocation bóng đá)
- miserly defence: hàng phòng ngự cực kỳ chắc chắn
- attempt on goal: cú dứt điểm
- white-knuckle ride: hành trình nghẹt thở
- fairytale sign-off: cái kết trong mơ
- set the tempo: điều tiết nhịp độ trận đấu
- stay true to one’s style: trung thành với lối chơi
- cohesive movements: những pha phối hợp gắn kết
- eye-catching moments: những khoảnh khắc nổi bật
- never-say-die spirit: tinh thần không bao giờ bỏ cuộc
3. Phrasal Verbs (Cụm động từ)
- turn up: xuất hiện, nhập cuộc
- send off: truất quyền thi đấu
- tee up: tạo cơ hội ghi bàn
- wear somebody down: bào mòn đối thủ
- double down: tăng cường, quyết liệt hơn
- turn the screw: gia tăng sức ép
4. Journalistic Vocabulary (Từ vựng báo chí)
- triumph (n): chiến thắng vang dội
- emulate (v): noi theo, tiếp nối
- delirium (n): niềm vui vỡ òa
- cornerstone (n): nền tảng
- breach (v): xuyên thủng
- dominance (n): sự áp đảo
- breakthrough (n): bước ngoặt, bàn thắng khai thông
- inevitable (adj): không thể tránh khỏi
- rendition (n): màn trình diễn
- flashpoint (n): điểm bùng phát xung đột
5. Advanced Verbs (Động từ nâng cao)
- probe (v): khoan phá, tìm khoảng trống
- lash (v): sút cực mạnh
- suppress (v): kìm nén
- gaze (v): nhìn chăm chú
- repel (v): cản phá
- adjudge (v): phán quyết
- breach (v): xuyên thủng
- emulate (v): noi theo
6. Idioms & Expressions (Thành ngữ & Biểu thức)
- white-knuckle ride: hành trình nghẹt thở
- never-say-die spirit: tinh thần không bỏ cuộc
- make a spectacle of oneself: tự biến mình thành trò cười
- lose one’s composure: mất bình tĩnh
- choke hold: thế bóp nghẹt, khóa chặt đối thủ
- stay true to: trung thành với
- wear somebody down: bào mòn đối thủ
- turn the screw: dồn ép, gia tăng sức ép


